1. Giới thiệu sản phẩm
JBL BL-3680 là dòng bộ đàm cầm tay công suất cao, hoạt động ổn định trên dải tần UHF, phù hợp cho các môi trường làm việc cần liên lạc nhanh, rõ và xuyên suốt. Với thiết kế chắc tay, pin dung lượng lớn và công suất phát mạnh lên đến 10W, BL-3680 đáp ứng tốt nhu cầu liên lạc liên tục trong nhiều ngày mà không cần sạc thường xuyên.
Đây là lựa chọn thực tế cho đội nhóm thi công, bảo vệ, nhà xưởng, sự kiện hoặc công trình ngoài trời – nơi mà liên lạc không được phép gián đoạn.
2. Ưu điểm nổi bật của Bộ đàm JBL BL-3680
Công suất phát mạnh – Liên lạc xa và ổn định
Với công suất phát 10W, JBL BL-3680 cho khả năng truyền tín hiệu tốt hơn trong không gian rộng, nhiều vật cản hoặc môi trường ồn.
Thời gian sử dụng dài ngày
Pin Li-ion điện áp 7.4V, sạc tiện lợi qua USB Type-C, cho thời gian sử dụng thực tế khoảng 5–7 ngày, giảm tối đa gián đoạn công việc.
Âm thanh rõ ràng, dễ nghe
Công suất loa 500 mW / 8Ω, méo âm thấp (<5%), giúp giọng nói rõ ràng, không bị rè hay vỡ tiếng khi sử dụng lâu.
Hoạt động bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt
Dải nhiệt độ làm việc rộng từ -20°C đến +60°C, phù hợp cho cả môi trường ngoài trời lẫn trong nhà xưởng.
Thiết kế gọn gàng – cầm chắc tay
Kích thước vừa tay, trọng lượng khoảng 300 g, thuận tiện mang theo và sử dụng liên tục trong ca làm việc dài.
3. Ứng dụng thực tế
Bộ đàm JBL BL-3680 được sử dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực:
-
Công trình xây dựng, thi công cơ điện
-
Bảo vệ tòa nhà, khu dân cư, nhà máy
-
Nhà xưởng, kho bãi, logistics
-
Sự kiện, hội chợ, hoạt động ngoài trời
-
Đội nhóm làm việc lưu động cần liên lạc nhanh
4. Vì sao nên chọn mua Bộ đàm JBL BL-3680?
-
Công suất cao, liên lạc ổn định hơn các dòng phổ thông
-
Pin trâu, sạc tiện qua cổng USB Type-C
-
Âm thanh rõ, dễ nghe, giảm sai sót trong trao đổi
-
Chi phí đầu tư hợp lý so với hiệu năng sử dụng thực tế
-
Phù hợp cho cả người mới dùng bộ đàm lẫn đội nhóm chuyên nghiệp
5. Chính sách hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật
Khi mua JBL BL-3680, khách hàng được hỗ trợ tư vấn cấu hình kênh, hướng dẫn sử dụng cơ bản và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng, giúp thiết bị vận hành ổn định và hiệu quả nhất cho từng mô hình công việc.
6. Thông số kỹ thuật
Thông số chung – General Specifications
-
Dải tần: 400 – 470 MHz
-
Số lượng kênh: 16
-
Độ giãn kênh (Rộng / Hẹp): 25 kHz / 12.5 kHz
-
Bước kênh: 5 / 6.25 kHz
-
Điện áp sử dụng: 7.4 V
-
Thời gian sử dụng: Khoảng 5 – 7 ngày
-
Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ +60°C
-
Độ ổn định tần số: 2.5 ppm
-
Trở kháng anten: 50 Ω
-
Độ rộng tần số: 30 MHz
-
Pin: Li-ion, sạc USB Type-C
-
Kích thước (R × D × C): 5.5 × 24 × 3.5 cm
-
Trọng lượng: 300 g
Thông số máy thu – Receiver
-
Độ nhạy thu (Rộng / Hẹp): 0.25 μV / 0.28 μV
-
Độ chọn lọc (Rộng / Hẹp): 70 dB / 60 dB
-
Độ méo (Rộng / Hẹp): 65 dB / 60 dB
-
Tạp nhiễu: 60 dB
-
Méo âm thanh: < 5%
-
Công suất âm thanh đầu ra: 500 mW / 8 Ω
Thông số máy phát – Transmitter
-
Công suất phát: 10 W
-
Tạp nhiễu: 60 dB
-
Kiểu điều chế (Rộng / Hẹp): 16K0F3E / 11K0F3E
-
Nhiễu FM (Rộng / Hẹp): 45 dB / 40 dB
- Méo âm thanh: < 5%
















